family canidae

Định nghĩa

Danh từ: - Họ Chó: "family canidae" một thuật ngữ khoa học trong phân loại sinh học, chỉ một họ động vật bao gồm chó, sói, chó rừng cáo. Đây nhóm động vật ăn thịt, thường mõm dài, tai dựng đứng đuôi rậm, sống theo bầy đàn hoặc đơn độc tùy loài.

dụ sử dụng
  • (Họ Chó bao gồm chó nhà sói hoang dã.)
  • (Cáo thuộc họ Chó, giống như chó rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a member of the family canidae": thuộc về họ Chó.

    • All canids, such as coyotes and dingoes, are members of the family canidae. (Tất cả các loài chó, như chó sói đồng cỏ chó hoang Úc, đều thành viên của họ Chó.)
  • "the family canidae taxonomy": phân loại học của họ Chó.

    • The family canidae taxonomy is divided into two subfamilies: Caninae and Borophaginae. (Phân loại học của họ Chó được chia thành hai phân họ: Caninae Borophaginae.)
Biến thể từ gần giống
  • Canid (danh từ): động vật thuộc họ Chó.

    • Canids are known for their sharp teeth and strong jaws. (Các loài chó được biết đến với răng sắc nhọn hàm khỏe.)
  • Canine (tính từ): thuộc về chó hoặc họ Chó.

    • Canine teeth are prominent in the family canidae. (Răng nanh nổi bậthọ Chó.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ chó: cách gọi phổ thông của "family canidae".
  • Canids: từ viết tắt thông dụng trong sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "classify under the family canidae": phân loại dưới họ Chó. - Scientists classify the wolf under the family canidae. (Các nhà khoa học phân loại sói dưới họ Chó.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học: - "the family canidae tree": cây phả hệ của họ Chó. - The family canidae tree shows the evolutionary relationships among canids. (Cây phả hệ của họ Chó cho thấy mối quan hệ tiến hóa giữa các loài chó.)